carl david anderson

carl david anderson

Carl David Anderson examines a cloud chamber photograph in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carl David Anderson: Nhà vật lý học người Mỹ, người đã phát hiện ra phản vật chất dưới dạng phản electron, được gọi là positron (1905-1991). Ông người đoạt giải Nobel Vật năm 1936 cho phát hiện này.

dụ sử dụng
  • (Carl David Anderson nổi tiếng đã phát hiện ra positron.)
  • (Công trình của Carl David Anderson đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về phản vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the discovery of Carl David Anderson": phát hiện của Carl David Anderson.

    • The discovery of Carl David Anderson confirmed the existence of antimatter. (Phát hiện của Carl David Anderson đã xác nhận sự tồn tại của phản vật chất.)
  • "Carl David Anderson's research": nghiên cứu của Carl David Anderson.

    • Carl David Anderson's research involved cloud chamber experiments. (Nghiên cứu của Carl David Anderson liên quan đến các thí nghiệm buồng mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Anderson (danh từ riêng): họ Anderson, thường dùng để chỉ Carl David Anderson trong ngữ cảnh vật .
    • Anderson's work paved the way for particle physics. (Công trình của Anderson đã mở đường cho vật hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật Mỹ: American physicist (dịch sang tiếng Việt: nhà vật người Mỹ).
  • Người phát hiện ra positron: discoverer of the positron (dịch sang tiếng Việt: người phát hiện ra positron).
Các cụm từ liên quan
  • Positron (danh từ): phản electron, hạt cơ bản khối lượng bằng electron nhưng mang điện tích dương.
    • The positron was first observed by Carl David Anderson. (Positron lần đầu tiên được quan sát bởi Carl David Anderson.)